bát quái
noun
Eight-sign figure bùa bát quái eight-sign charm tráºn đồ bát quái labyrinthine battle array laid on the eight-sign figure's pattern
 | [bát quái] |  | danh từ | |  | eight-sign figure; the Eight Trigrams (cà n, khảm, cấn, chấn, tốn, ly, khôn, Ä‘oà i) | |  | bùa bát quái | | eight-sign charm | |  | tráºn đồ bát quái | | labyrinthine battle array laid on the eight-sign figure's pattern |
|
|